Thống kê số miền Trung ngày 3/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 75 | 87 |
| G.7 | 073 | 512 |
| G.6 | 9348 2993 9150 | 8643 8468 5751 |
| G.5 | 2771 | 2729 |
| G.4 | 57228 06439 45165 36616 70217 19074 60825 | 63405 70985 06058 78411 78076 10246 48663 |
| G.3 | 67691 97713 | 87016 84376 |
| G.2 | 03592 | 56422 |
| G.1 | 94618 | 27181 |
| G.ĐB | 099297 | 347938 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 17, 13, 18 |
| 2 | 28, 25 |
| 3 | 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 65 |
| 7 | 75, 73, 71, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 91, 92, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 12, 11, 16 |
| 2 | 29, 22 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43, 46 |
| 5 | 51, 58 |
| 6 | 68, 63 |
| 7 | 76, 76 |
| 8 | 87, 85, 81 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |