Thống kê số miền Trung ngày 3/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 01 | 59 |
| G.7 | 275 | 436 | 372 |
| G.6 | 5816 7414 6273 | 3600 8111 0069 | 5249 9091 9102 |
| G.5 | 5568 | 8915 | 6507 |
| G.4 | 08636 79457 95340 63456 50943 17619 46072 | 45447 65320 75634 79598 88336 79235 55638 | 92889 99113 85002 68617 21597 84617 07653 |
| G.3 | 65541 86244 | 27407 86734 | 19302 43551 |
| G.2 | 93977 | 39805 | 04582 |
| G.1 | 40345 | 41926 | 23320 |
| G.ĐB | 002328 | 307385 | 073799 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 16, 14, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40, 43, 41, 44, 45 |
| 5 | 57, 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75, 73, 72, 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00, 07, 05 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 36, 34, 36, 35, 38, 34 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 85 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 02, 02 |
| 1 | 13, 17, 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | - |
| 4 | 49 |
| 5 | 59, 53, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 72 |
| 8 | 89, 82 |
| 9 | 91, 97, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |