Thống kê số miền Trung ngày 6/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 15 | 84 |
| G.7 | 691 | 837 |
| G.6 | 9317 4610 9835 | 4100 1516 8737 |
| G.5 | 6486 | 2067 |
| G.4 | 42383 85636 75524 73811 64039 91721 61041 | 56046 82624 30797 47876 78701 84373 59856 |
| G.3 | 14514 00436 | 90487 48885 |
| G.2 | 68072 | 86609 |
| G.1 | 42133 | 99390 |
| G.ĐB | 84280 | 29533 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 17, 10, 11, 14 |
| 2 | 24, 21 |
| 3 | 35, 36, 39, 36, 33 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 72 |
| 8 | 86, 83, 80 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 09 |
| 1 | 16 |
| 2 | 24 |
| 3 | 37, 37, 33 |
| 4 | 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 67 |
| 7 | 76, 73 |
| 8 | 84, 87, 85 |
| 9 | 97, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |