Thống kê số miền Trung ngày 17/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 40 | 43 |
| G.7 | 901 | 000 |
| G.6 | 5129 4255 9362 | 5348 5039 6014 |
| G.5 | 2341 | 1745 |
| G.4 | 76980 27304 10323 65430 09593 37833 41016 | 75389 09235 25051 55529 81691 83161 92619 |
| G.3 | 90029 94344 | 02076 21300 |
| G.2 | 92973 | 57343 |
| G.1 | 14313 | 82809 |
| G.ĐB | 595259 | 752503 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | 16, 13 |
| 2 | 29, 23, 29 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 40, 41, 44 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 09, 03 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | 43, 48, 45, 43 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61 |
| 7 | 76 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |