Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 52 | 09 |
| G.7 | 073 | 674 | 164 |
| G.6 | 4857 9670 0434 | 0968 3718 3391 | 5514 6788 4434 |
| G.5 | 7236 | 7208 | 9463 |
| G.4 | 23279 31150 66052 28394 42581 59225 44834 | 17822 10383 88467 93623 34386 04237 03148 | 12643 06615 86977 82231 30437 80433 36699 |
| G.3 | 80110 65723 | 60580 03217 | 13544 62722 |
| G.2 | 23192 | 18484 | 57440 |
| G.1 | 01039 | 53649 | 30641 |
| G.ĐB | 955779 | 007973 | 635713 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | 25, 23 |
| 3 | 33, 34, 36, 34, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 50, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 70, 79, 79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 94, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 18, 17 |
| 2 | 22, 23 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68, 67 |
| 7 | 74, 73 |
| 8 | 83, 86, 80, 84 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14, 15, 13 |
| 2 | 22 |
| 3 | 34, 31, 37, 33 |
| 4 | 43, 44, 40, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 63 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |