Thống kê số miền Trung ngày 1/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 69 |
| G.7 | 506 | 440 |
| G.6 | 4439 2439 2743 | 8760 1097 5368 |
| G.5 | 0068 | 6582 |
| G.4 | 10868 97956 71379 42521 74909 92399 60188 | 19070 77796 20472 07132 49104 58338 37633 |
| G.3 | 36928 69027 | 10713 79558 |
| G.2 | 53508 | 09303 |
| G.1 | 08290 | 62886 |
| G.ĐB | 275309 | 371154 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09, 08, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 21, 28, 27 |
| 3 | 39, 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 56 |
| 6 | 68, 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 99, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03 |
| 1 | 13 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 38, 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 69, 60, 68 |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | 97, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |