Thống kê số miền Trung ngày 19/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 31 | 70 |
| G.7 | 997 | 276 |
| G.6 | 9074 8780 2929 | 3015 8371 3459 |
| G.5 | 4546 | 8416 |
| G.4 | 75421 02426 76629 91377 79362 10741 00756 | 11783 90815 16238 07336 77384 08464 18575 |
| G.3 | 40123 44666 | 53841 79914 |
| G.2 | 04433 | 19466 |
| G.1 | 68695 | 71376 |
| G.ĐB | 136153 | 348480 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 29, 21, 26, 29, 23 |
| 3 | 31, 33 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | 56, 53 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | 74, 77 |
| 8 | 80 |
| 9 | 97, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 16, 15, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 36 |
| 4 | 41 |
| 5 | 59 |
| 6 | 64, 66 |
| 7 | 70, 76, 71, 75, 76 |
| 8 | 83, 84, 80 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |