Thống kê số miền Trung ngày 18/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 07 | 41 |
| G.7 | 752 | 932 | 435 |
| G.6 | 1036 4058 1130 | 8639 6749 4579 | 6783 7610 9210 |
| G.5 | 9965 | 9958 | 6602 |
| G.4 | 73056 85960 81144 53408 84926 73658 27257 | 17906 87933 28220 53754 67884 21205 85455 | 50095 70321 79620 64506 43558 24024 67372 |
| G.3 | 85437 89021 | 27486 95004 | 45360 30168 |
| G.2 | 64035 | 48244 | 61859 |
| G.1 | 10333 | 66033 | 60358 |
| G.ĐB | 256827 | 081703 | 166294 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 26, 21, 27 |
| 3 | 36, 30, 37, 35, 33 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52, 58, 56, 58, 57 |
| 6 | 65, 60 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 06, 05, 04, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 32, 39, 33, 33 |
| 4 | 49, 44 |
| 5 | 58, 54, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 84, 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06 |
| 1 | 10, 10 |
| 2 | 21, 20, 24 |
| 3 | 35 |
| 4 | 41 |
| 5 | 58, 59, 58 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | 83 |
| 9 | 95, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |