Thống kê số miền Trung ngày 30/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 02 | 78 |
| G.7 | 901 | 050 |
| G.6 | 9336 5883 9775 | 0468 5835 5869 |
| G.5 | 8421 | 7206 |
| G.4 | 30921 65335 23041 82164 59273 09583 89875 | 92330 13215 55658 26474 11781 46774 69518 |
| G.3 | 61486 75425 | 02768 58278 |
| G.2 | 62651 | 51914 |
| G.1 | 45720 | 87635 |
| G.ĐB | 858699 | 849565 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 21, 25, 20 |
| 3 | 36, 35 |
| 4 | 41 |
| 5 | 51 |
| 6 | 64 |
| 7 | 75, 73, 75 |
| 8 | 83, 83, 86 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 15, 18, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 30, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 58 |
| 6 | 68, 69, 68, 65 |
| 7 | 78, 74, 74, 78 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |