Thống kê số miền Trung ngày 11/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 68 | 82 |
| G.7 | 852 | 970 | 446 |
| G.6 | 8288 2615 5582 | 9855 0219 0462 | 4807 6776 3001 |
| G.5 | 1654 | 3368 | 3485 |
| G.4 | 36046 78737 35818 16307 48642 64579 22767 | 22561 00101 20404 95112 22489 59442 49431 | 21478 94009 32980 82545 51098 39557 52142 |
| G.3 | 33728 54651 | 35018 10259 | 73245 98565 |
| G.2 | 20788 | 92577 | 01842 |
| G.1 | 18286 | 04970 | 10835 |
| G.ĐB | 563360 | 012276 | 069713 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07 |
| 1 | 15, 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 46, 42 |
| 5 | 52, 54, 51 |
| 6 | 67, 60 |
| 7 | 79 |
| 8 | 88, 82, 88, 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | 19, 12, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 42 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | 68, 62, 68, 61 |
| 7 | 70, 77, 70, 76 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 01, 09 |
| 1 | 13 |
| 2 | - |
| 3 | 35 |
| 4 | 46, 45, 42, 45, 42 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 76, 78 |
| 8 | 82, 85, 80 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |