Thống kê số miền Trung ngày 5/1/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 78 | 27 |
| G.7 | 753 | 451 | 942 |
| G.6 | 2227 6915 0195 | 7020 0286 8016 | 7098 1188 9957 |
| G.5 | 5364 | 2166 | 2984 |
| G.4 | 98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760 | 70272 23696 51452 18361 05454 59783 12309 | 73304 80770 64453 62693 18789 68081 54978 |
| G.3 | 90303 54685 | 34596 83917 | 58521 79545 |
| G.2 | 55725 | 93034 | 28172 |
| G.1 | 29811 | 07665 | 36948 |
| G.ĐB | 528264 | 840504 | 631267 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 15, 11 |
| 2 | 27, 20, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 40 |
| 5 | 53, 56 |
| 6 | 64, 60, 64 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 81, 82, 85 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 52, 54 |
| 6 | 66, 61, 65 |
| 7 | 78, 72 |
| 8 | 86, 83 |
| 9 | 96, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 45, 48 |
| 5 | 57, 53 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70, 78, 72 |
| 8 | 88, 84, 89, 81 |
| 9 | 98, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |