Thống kê số miền Trung ngày 28/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 19 |
| G.7 | 839 | 236 |
| G.6 | 7345 7038 1399 | 5415 3318 1011 |
| G.5 | 0568 | 1494 |
| G.4 | 89749 54194 16525 19040 80192 37505 26332 | 44700 16872 59959 53141 78121 50011 91678 |
| G.3 | 99964 78825 | 25533 69058 |
| G.2 | 12069 | 66060 |
| G.1 | 08782 | 05851 |
| G.ĐB | 087582 | 190116 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 25 |
| 3 | 39, 38, 32 |
| 4 | 45, 49, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 64, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 82 |
| 9 | 92, 99, 94, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 19, 15, 18, 11, 11, 16 |
| 2 | 21 |
| 3 | 36, 33 |
| 4 | 41 |
| 5 | 59, 58, 51 |
| 6 | 60 |
| 7 | 72, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |