Thống kê số miền Trung ngày 26/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 14 | 11 |
| G.7 | 108 | 381 |
| G.6 | 3232 9603 0955 | 8537 4260 6536 |
| G.5 | 3623 | 7854 |
| G.4 | 13469 96275 25227 58506 99865 44202 08769 | 24890 95564 89105 96946 15697 70399 50300 |
| G.3 | 76959 49698 | 02185 28404 |
| G.2 | 06657 | 24514 |
| G.1 | 56977 | 22566 |
| G.ĐB | 502579 | 705153 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 03, 06, 02 |
| 1 | 14 |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 59, 57 |
| 6 | 69, 65, 69 |
| 7 | 75, 77, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 00, 04 |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 36 |
| 4 | 46 |
| 5 | 54, 53 |
| 6 | 60, 64, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 85 |
| 9 | 90, 97, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |