Thống kê số miền Trung ngày 10/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 97 |
| G.7 | 304 | 808 |
| G.6 | 1719 5873 4797 | 0554 2968 5820 |
| G.5 | 7657 | 9519 |
| G.4 | 06140 21662 90458 19522 69223 74350 69477 | 21914 56820 99501 58205 89150 09498 70898 |
| G.3 | 83317 11792 | 32402 13117 |
| G.2 | 94072 | 68951 |
| G.1 | 12112 | 03564 |
| G.ĐB | 110580 | 225278 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 19, 17, 12 |
| 2 | 22, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 40 |
| 5 | 57, 58, 50 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73, 77, 72 |
| 8 | 80 |
| 9 | 96, 97, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01, 05, 02 |
| 1 | 19, 14, 17 |
| 2 | 20, 20 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 54, 50, 51 |
| 6 | 68, 64 |
| 7 | 78 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 98, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |