Thống kê số miền Trung ngày 23/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 56 | 94 |
| G.7 | 241 | 216 |
| G.6 | 1654 9690 2413 | 4542 3434 4432 |
| G.5 | 2039 | 8502 |
| G.4 | 12721 31680 41652 47232 21676 88637 21755 | 82997 69146 08158 77941 66472 27884 80476 |
| G.3 | 63417 38113 | 23011 21659 |
| G.2 | 98975 | 78994 |
| G.1 | 78303 | 15706 |
| G.ĐB | 472124 | 551931 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 13, 17, 13 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 39, 32, 37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 56, 54, 52, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06 |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 32, 31 |
| 4 | 42, 46, 41 |
| 5 | 58, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 94, 97, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |