Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 88 | 97 |
| G.7 | 893 | 045 |
| G.6 | 9783 5877 2041 | 1672 7251 5095 |
| G.5 | 6981 | 2962 |
| G.4 | 45709 19688 05425 39808 38495 20859 93530 | 81105 71008 27226 42933 41901 04596 43828 |
| G.3 | 29528 33195 | 95781 90244 |
| G.2 | 14066 | 47435 |
| G.1 | 09850 | 03068 |
| G.ĐB | 977542 | 847515 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41, 42 |
| 5 | 59, 50 |
| 6 | 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88, 83, 81, 88 |
| 9 | 93, 95, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 01 |
| 1 | 15 |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | 33, 35 |
| 4 | 45, 44 |
| 5 | 51 |
| 6 | 62, 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81 |
| 9 | 97, 95, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |