Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 78 | 96 |
| G.7 | 627 | 377 |
| G.6 | 3987 1037 8204 | 2840 4535 6999 |
| G.5 | 1312 | 1289 |
| G.4 | 54958 81683 79287 61077 47195 66689 17639 | 09479 25354 07357 28406 58023 70564 95664 |
| G.3 | 12968 25935 | 62603 36113 |
| G.2 | 24755 | 41815 |
| G.1 | 20693 | 23730 |
| G.ĐB | 68318 | 62307 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 27 |
| 3 | 37, 39, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 55 |
| 6 | 68 |
| 7 | 78, 77 |
| 8 | 87, 83, 87, 89 |
| 9 | 95, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 07 |
| 1 | 13, 15 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35, 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54, 57 |
| 6 | 64, 64 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 96, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |