Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 65 | 70 |
| G.7 | 368 | 118 |
| G.6 | 6727 8263 8666 | 7892 0493 4407 |
| G.5 | 7345 | 4056 |
| G.4 | 14314 65411 51194 42006 91766 93247 80699 | 55730 17798 46749 60268 37076 64793 19734 |
| G.3 | 06940 35213 | 78288 27972 |
| G.2 | 71903 | 44832 |
| G.1 | 31676 | 94419 |
| G.ĐB | 188708 | 439365 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 08 |
| 1 | 14, 11, 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 47, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 68, 63, 66, 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 34, 32 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 68, 65 |
| 7 | 70, 76, 72 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92, 93, 98, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |