Thống kê số miền Trung ngày 25/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 85 | 26 |
| G.7 | 056 | 458 | 959 |
| G.6 | 1902 2863 3287 | 9256 1510 8480 | 3138 6557 2607 |
| G.5 | 9878 | 8964 | 9387 |
| G.4 | 81283 25462 74806 58075 50901 04720 13954 | 80322 88216 88912 45201 06159 17545 17320 | 02379 72417 97233 29587 91654 43818 92213 |
| G.3 | 11239 57704 | 33090 07034 | 83180 62323 |
| G.2 | 70674 | 35098 | 87395 |
| G.1 | 43762 | 39032 | 80305 |
| G.ĐB | 898716 | 062974 | 814954 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 01, 04 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20 |
| 3 | 39 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 56, 54 |
| 6 | 63, 62, 62 |
| 7 | 78, 75, 74 |
| 8 | 87, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10, 16, 12 |
| 2 | 22, 20 |
| 3 | 34, 32 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58, 56, 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85, 80 |
| 9 | 90, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05 |
| 1 | 17, 18, 13 |
| 2 | 26, 23 |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 57, 54, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 87, 87, 80 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |