Thống kê số miền Trung ngày 7/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 17 | 63 |
| G.7 | 809 | 330 |
| G.6 | 0331 8686 2980 | 9152 7845 1018 |
| G.5 | 1955 | 7141 |
| G.4 | 00664 01100 32781 98902 25556 03671 87588 | 47035 10145 14664 62145 17779 59699 42599 |
| G.3 | 34456 56496 | 75080 08017 |
| G.2 | 83146 | 67610 |
| G.1 | 14610 | 23552 |
| G.ĐB | 550668 | 477213 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00, 02 |
| 1 | 17, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 46 |
| 5 | 55, 56, 56 |
| 6 | 64, 68 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86, 80, 81, 88 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 17, 10, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 35 |
| 4 | 45, 41, 45, 45 |
| 5 | 52, 52 |
| 6 | 63, 64 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 99, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |