Thống kê số miền Trung ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 62 | 94 |
| G.7 | 742 | 269 | 618 |
| G.6 | 2314 9121 1254 | 4093 0836 1092 | 5664 6192 6270 |
| G.5 | 7347 | 3592 | 8069 |
| G.4 | 00468 20972 56790 11237 20798 50145 31438 | 67235 47906 34605 56954 19129 50019 17458 | 51289 12073 27410 75454 67444 45065 92910 |
| G.3 | 11240 49028 | 37959 75706 | 64807 12876 |
| G.2 | 51993 | 88968 | 58129 |
| G.1 | 13910 | 67649 | 24354 |
| G.ĐB | 119391 | 824933 | 072962 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 10 |
| 2 | 22, 21, 28 |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 42, 47, 45, 40 |
| 5 | 54 |
| 6 | 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 98, 93, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05, 06 |
| 1 | 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 36, 35, 33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 54, 58, 59 |
| 6 | 62, 69, 68 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 93, 92, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18, 10, 10 |
| 2 | 29 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 54, 54 |
| 6 | 64, 69, 65, 62 |
| 7 | 70, 73, 76 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |