Thống kê số miền Trung ngày 6/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 56 | 23 |
| G.7 | 592 | 907 | 386 |
| G.6 | 5792 9479 0635 | 5594 3133 0048 | 3017 7259 6107 |
| G.5 | 1969 | 3016 | 7151 |
| G.4 | 16446 40163 04788 30760 03096 58635 18009 | 28065 71974 74478 08043 76720 83907 05027 | 80483 15143 03222 82581 71843 85842 73915 |
| G.3 | 99110 84503 | 71992 05673 | 27557 63327 |
| G.2 | 14523 | 29918 | 86562 |
| G.1 | 87987 | 66100 | 15495 |
| G.ĐB | 132814 | 233741 | 812205 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03 |
| 1 | 19, 10, 14 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35, 35 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 63, 60 |
| 7 | 79 |
| 8 | 88, 87 |
| 9 | 92, 92, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07, 00 |
| 1 | 16, 18 |
| 2 | 20, 27 |
| 3 | 33 |
| 4 | 48, 43, 41 |
| 5 | 56 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74, 78, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05 |
| 1 | 17, 15 |
| 2 | 23, 22, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 43, 42 |
| 5 | 59, 51, 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 83, 81 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |