Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 34 | 72 |
| G.7 | 241 | 287 |
| G.6 | 2088 4994 1661 | 9984 3175 6287 |
| G.5 | 3345 | 7749 |
| G.4 | 07628 35052 24891 26981 89082 29430 63361 | 40560 75340 44136 21895 54712 92999 31440 |
| G.3 | 26771 26989 | 49238 91394 |
| G.2 | 57947 | 62184 |
| G.1 | 67543 | 26622 |
| G.ĐB | 86867 | 80614 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 28 |
| 3 | 34, 30 |
| 4 | 41, 45, 47, 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61, 61, 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 88, 81, 82, 89 |
| 9 | 94, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 14 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36, 38 |
| 4 | 49, 40, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 60 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | 87, 84, 87, 84 |
| 9 | 95, 99, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |