Thống kê số miền Trung ngày 5/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 29 | 51 |
| G.7 | 273 | 515 |
| G.6 | 3504 9590 9032 | 0576 5476 6124 |
| G.5 | 1446 | 5983 |
| G.4 | 40118 31864 03264 88536 26829 18836 04839 | 76062 50130 80729 10042 23216 15937 90749 |
| G.3 | 35399 03191 | 73375 94418 |
| G.2 | 59648 | 82194 |
| G.1 | 13460 | 99274 |
| G.ĐB | 897608 | 355814 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 32, 36, 36, 39 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 64, 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 99, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 16, 18, 14 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 62 |
| 7 | 76, 76, 75, 74 |
| 8 | 83 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |