Thống kê số miền Trung ngày 5/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 69 | 70 |
| G.7 | 514 | 108 |
| G.6 | 7761 9390 9672 | 4436 2735 2560 |
| G.5 | 1591 | 8630 |
| G.4 | 67199 97196 67610 28413 62346 80099 17908 | 76024 24772 57515 31848 45814 32722 12302 |
| G.3 | 14719 39992 | 72332 91270 |
| G.2 | 95068 | 78824 |
| G.1 | 70897 | 38340 |
| G.ĐB | 664756 | 190057 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 14, 10, 13, 19 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 69, 61, 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 91, 99, 96, 99, 92, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02 |
| 1 | 15, 14 |
| 2 | 24, 22, 24 |
| 3 | 36, 35, 30, 32 |
| 4 | 48, 40 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70, 72, 70 |
| 8 | - |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |