Thống kê số miền Trung ngày 9/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 21 | 35 |
| G.7 | 086 | 596 | 655 |
| G.6 | 4220 5993 6713 | 9913 0897 7839 | 9564 0529 5829 |
| G.5 | 5448 | 1487 | 1088 |
| G.4 | 67187 58160 04048 70103 88374 87129 73552 | 48402 21890 63452 59785 03706 78222 56115 | 85027 64614 41572 83789 63489 29140 93985 |
| G.3 | 60780 44865 | 11504 62097 | 58134 29615 |
| G.2 | 21684 | 38348 | 41141 |
| G.1 | 55257 | 16745 | 52723 |
| G.ĐB | 15758 | 93340 | 72683 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 14, 13 |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | 52, 57, 58 |
| 6 | 60, 65 |
| 7 | 74 |
| 8 | 86, 87, 80, 84 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 04 |
| 1 | 13, 15 |
| 2 | 21, 22 |
| 3 | 39 |
| 4 | 48, 45, 40 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 87, 85 |
| 9 | 96, 97, 90, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 29, 29, 27, 23 |
| 3 | 35, 34 |
| 4 | 40, 41 |
| 5 | 55 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72 |
| 8 | 88, 89, 89, 85, 83 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |