Thống kê số miền Trung ngày 4/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 66 | 59 |
| G.7 | 911 | 503 |
| G.6 | 3314 6394 9204 | 6069 2017 9351 |
| G.5 | 8352 | 2665 |
| G.4 | 81574 27978 10553 29826 12740 27797 99370 | 00798 85347 43357 83216 07488 65664 09704 |
| G.3 | 17405 08518 | 03342 66477 |
| G.2 | 79227 | 97142 |
| G.1 | 41237 | 43360 |
| G.ĐB | 258030 | 102499 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05 |
| 1 | 11, 14, 18 |
| 2 | 26, 27 |
| 3 | 37, 30 |
| 4 | 40 |
| 5 | 52, 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 74, 78, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 47, 42, 42 |
| 5 | 59, 51, 57 |
| 6 | 69, 65, 64, 60 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 98, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |