Thống kê số miền Trung ngày 7/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 18 | 34 |
| G.7 | 307 | 832 |
| G.6 | 9802 0004 4343 | 5465 1707 1083 |
| G.5 | 4712 | 0862 |
| G.4 | 95032 00759 59901 16667 23291 64151 35854 | 74765 19612 92757 42546 40264 25560 23202 |
| G.3 | 13338 26800 | 67312 76528 |
| G.2 | 93558 | 23539 |
| G.1 | 02418 | 68577 |
| G.ĐB | 75266 | 90417 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 02, 04, 01, 00 |
| 1 | 18, 12, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 59, 51, 54, 58 |
| 6 | 67, 66 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 02 |
| 1 | 12, 12, 17 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34, 32, 39 |
| 4 | 46 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65, 62, 65, 64, 60 |
| 7 | 77 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |