Thống kê số miền Trung ngày 2/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 26 | 96 |
| G.7 | 034 | 562 |
| G.6 | 5553 4338 9518 | 3402 7911 4628 |
| G.5 | 4656 | 3494 |
| G.4 | 05350 10310 72949 90750 08003 16914 00440 | 78999 91290 07643 56078 41313 26909 22856 |
| G.3 | 11034 22854 | 50967 75670 |
| G.2 | 48727 | 48608 |
| G.1 | 28321 | 37701 |
| G.ĐB | 812973 | 976668 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 18, 10, 14 |
| 2 | 26, 27, 21 |
| 3 | 34, 38, 34 |
| 4 | 49, 40 |
| 5 | 53, 56, 50, 50, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09, 08, 01 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 43 |
| 5 | 56 |
| 6 | 62, 67, 68 |
| 7 | 78, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 94, 99, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |