Thống kê số miền Trung ngày 6/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 05 | 88 |
| G.7 | 165 | 100 |
| G.6 | 0519 5064 3345 | 3017 2370 4648 |
| G.5 | 5425 | 8808 |
| G.4 | 43647 47462 83961 68180 49375 17569 20113 | 62081 46556 64793 25705 05757 78207 10605 |
| G.3 | 31871 30796 | 95449 77740 |
| G.2 | 46041 | 59107 |
| G.1 | 00446 | 42852 |
| G.ĐB | 32592 | 34651 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 19, 13 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 47, 41, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 64, 62, 61, 69 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 80 |
| 9 | 96, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08, 05, 07, 05, 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 48, 49, 40 |
| 5 | 56, 57, 52, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 88, 81 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |