Thống kê số miền Trung ngày 17/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 57 | 57 |
| G.7 | 587 | 861 |
| G.6 | 1711 5678 8431 | 5685 7564 8435 |
| G.5 | 1818 | 6043 |
| G.4 | 48460 56836 18234 45897 72808 46317 08422 | 62522 85797 85066 29869 74929 59807 25011 |
| G.3 | 50411 09618 | 85415 11830 |
| G.2 | 84973 | 99907 |
| G.1 | 93753 | 08499 |
| G.ĐB | 251887 | 884392 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11, 18, 17, 11, 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31, 36, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 53 |
| 6 | 60 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | 87, 87 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 22, 29 |
| 3 | 35, 30 |
| 4 | 43 |
| 5 | 57 |
| 6 | 61, 64, 66, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 85 |
| 9 | 97, 99, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |