Thống kê số miền Trung ngày 19/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 20 | 34 |
| G.7 | 818 | 860 |
| G.6 | 8019 5620 2686 | 5206 5223 8694 |
| G.5 | 7073 | 9022 |
| G.4 | 30023 29959 68924 44596 39221 87854 18077 | 92684 90434 81644 37620 81724 84553 74907 |
| G.3 | 25256 54801 | 28023 72761 |
| G.2 | 66503 | 04504 |
| G.1 | 31148 | 15232 |
| G.ĐB | 262752 | 697666 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 03 |
| 1 | 18, 19 |
| 2 | 20, 20, 23, 24, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 48 |
| 5 | 59, 54, 56, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 22, 20, 24, 23 |
| 3 | 34, 34, 32 |
| 4 | 44 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60, 61, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |