Thống kê số miền Trung ngày 1/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 78 | 25 |
| G.7 | 980 | 070 |
| G.6 | 9428 2552 0216 | 0010 5053 4826 |
| G.5 | 3781 | 1268 |
| G.4 | 87504 49027 26640 26864 41155 86702 27899 | 24781 00872 85689 65259 55994 18050 24212 |
| G.3 | 20252 03978 | 34615 94952 |
| G.2 | 95955 | 53210 |
| G.1 | 59838 | 78489 |
| G.ĐB | 94658 | 79083 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02 |
| 1 | 16 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 52, 55, 52, 55, 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | 78, 78 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 12, 15, 10 |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 53, 59, 50, 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 81, 89, 89, 83 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |