Thống kê số miền Trung ngày 31/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 31 |
| G.7 | 537 | 435 |
| G.6 | 4787 6461 7402 | 9539 0411 9259 |
| G.5 | 6388 | 4403 |
| G.4 | 74163 92589 60012 60536 67512 61593 44905 | 18812 28830 76873 29864 20921 87058 13275 |
| G.3 | 10001 80286 | 85447 37220 |
| G.2 | 30989 | 22032 |
| G.1 | 49321 | 41539 |
| G.ĐB | 207286 | 937690 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05, 01 |
| 1 | 12, 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37, 36 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 61, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 88, 89, 86, 89, 86 |
| 9 | 90, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | 31, 35, 39, 30, 32, 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 59, 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |