Thống kê số miền Trung ngày 18/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 71 | 95 |
| G.7 | 816 | 934 |
| G.6 | 7379 0231 4964 | 4579 5461 6179 |
| G.5 | 4478 | 2389 |
| G.4 | 68258 97436 56850 00285 96777 47645 18003 | 71963 18889 45369 93800 78201 13751 97505 |
| G.3 | 45101 29698 | 54951 93866 |
| G.2 | 90298 | 31209 |
| G.1 | 99605 | 02156 |
| G.ĐB | 853083 | 492504 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01, 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58, 50 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71, 79, 78, 77 |
| 8 | 85, 83 |
| 9 | 98, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 05, 09, 04 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 51, 56 |
| 6 | 61, 63, 69, 66 |
| 7 | 79, 79 |
| 8 | 89, 89 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |