Thống kê số miền Trung ngày 14/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 34 | 19 |
| G.7 | 015 | 326 |
| G.6 | 4117 7088 7444 | 7457 8177 8367 |
| G.5 | 5598 | 5021 |
| G.4 | 49138 93056 77243 11756 01764 93229 39205 | 78053 88312 32554 28625 32430 16409 69863 |
| G.3 | 72622 53495 | 92025 61620 |
| G.2 | 58716 | 78203 |
| G.1 | 45325 | 08451 |
| G.ĐB | 281649 | 300254 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 15, 17, 16 |
| 2 | 29, 22, 25 |
| 3 | 34, 38 |
| 4 | 44, 43, 49 |
| 5 | 56, 56 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | 98, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03 |
| 1 | 19, 12 |
| 2 | 26, 21, 25, 25, 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 53, 54, 51, 54 |
| 6 | 67, 63 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |