Thống kê số miền Trung ngày 30/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 08 | 37 |
| G.7 | 381 | 737 |
| G.6 | 7639 0779 3436 | 2580 8051 2711 |
| G.5 | 9562 | 7205 |
| G.4 | 99645 38489 49964 62319 01531 17831 02432 | 50974 51986 07386 14859 33119 94736 02154 |
| G.3 | 54121 13377 | 28342 19169 |
| G.2 | 45880 | 56321 |
| G.1 | 07836 | 65143 |
| G.ĐB | 703559 | 613578 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | 39, 36, 31, 31, 32, 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 59 |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | 81, 89, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | 37, 37, 36 |
| 4 | 42, 43 |
| 5 | 51, 59, 54 |
| 6 | 69 |
| 7 | 74, 78 |
| 8 | 80, 86, 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |