Thống kê số miền Trung ngày 30/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 17 | 71 |
| G.7 | 797 | 835 |
| G.6 | 0974 9070 6850 | 0928 8939 7366 |
| G.5 | 9208 | 6543 |
| G.4 | 64934 64580 12196 16407 88570 11903 95860 | 95595 80814 34090 42568 64576 50358 86052 |
| G.3 | 01269 70156 | 99957 22332 |
| G.2 | 35179 | 06208 |
| G.1 | 51911 | 54012 |
| G.ĐB | 947771 | 880331 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07, 03 |
| 1 | 17, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 56 |
| 6 | 60, 69 |
| 7 | 74, 70, 70, 79, 71 |
| 8 | 80 |
| 9 | 97, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 14, 12 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35, 39, 32, 31 |
| 4 | 43 |
| 5 | 58, 52, 57 |
| 6 | 66, 68 |
| 7 | 71, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |