Thống kê số miền Trung ngày 16/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 19 | 08 |
| G.7 | 246 | 969 |
| G.6 | 7918 6527 9744 | 4651 5034 6606 |
| G.5 | 9218 | 2056 |
| G.4 | 12257 86260 29892 95248 43238 27331 34919 | 22926 25797 70722 00073 90901 53480 85004 |
| G.3 | 83516 82844 | 76327 51532 |
| G.2 | 32266 | 26519 |
| G.1 | 79224 | 68760 |
| G.ĐB | 687260 | 145417 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 18, 18, 19, 16 |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | 38, 31 |
| 4 | 46, 44, 48, 44 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60, 66, 60 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 06, 01, 04 |
| 1 | 19, 17 |
| 2 | 26, 22, 27 |
| 3 | 34, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | 69, 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |