Thống kê số miền Trung ngày 10/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 38 |
| G.7 | 010 | 890 |
| G.6 | 7936 1907 9346 | 9149 1411 6853 |
| G.5 | 4757 | 0104 |
| G.4 | 21617 93853 71246 64736 73078 64627 46138 | 93861 30353 18176 45091 46459 09953 41434 |
| G.3 | 98864 05718 | 96604 22847 |
| G.2 | 68044 | 49365 |
| G.1 | 69370 | 64582 |
| G.ĐB | 958638 | 766997 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10, 17, 18 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 36, 36, 38, 38 |
| 4 | 46, 46, 44 |
| 5 | 57, 53 |
| 6 | 64 |
| 7 | 78, 70 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04 |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 34 |
| 4 | 49, 47 |
| 5 | 53, 53, 59, 53 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 76 |
| 8 | 82 |
| 9 | 90, 91, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |