Thống kê số miền Trung ngày 27/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 93 | 89 |
| G.7 | 521 | 220 | 548 |
| G.6 | 8220 0015 3065 | 0853 6954 3717 | 1228 1660 5215 |
| G.5 | 4191 | 1296 | 9702 |
| G.4 | 20444 38112 18601 78368 14728 98312 90656 | 75451 96592 05708 69485 77691 04109 02547 | 45712 17845 94869 95161 49184 70426 72409 |
| G.3 | 11787 45131 | 54175 61946 | 64692 94485 |
| G.2 | 32622 | 77464 | 38072 |
| G.1 | 07846 | 43943 | 63492 |
| G.ĐB | 739771 | 946535 | 492343 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 15, 12, 12 |
| 2 | 21, 20, 28, 22 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44, 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 69, 65, 68 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 09 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 35 |
| 4 | 47, 46, 43 |
| 5 | 53, 54, 51 |
| 6 | 64 |
| 7 | 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 93, 96, 92, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09 |
| 1 | 15, 12 |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 45, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 69, 61 |
| 7 | 72 |
| 8 | 89, 84, 85 |
| 9 | 92, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |