Thống kê số miền Trung ngày 10/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 01 | 48 |
| G.7 | 983 | 152 |
| G.6 | 6278 0542 3674 | 2335 9831 4535 |
| G.5 | 6900 | 1987 |
| G.4 | 14442 98611 08291 01044 62424 58868 69245 | 04519 88880 48705 97404 57235 82929 16482 |
| G.3 | 63381 59232 | 74820 10559 |
| G.2 | 15193 | 91908 |
| G.1 | 84583 | 65048 |
| G.ĐB | 956319 | 735244 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00 |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42, 42, 44, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 78, 74 |
| 8 | 83, 81, 83 |
| 9 | 91, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 08 |
| 1 | 19 |
| 2 | 29, 20 |
| 3 | 35, 31, 35, 35 |
| 4 | 48, 48, 44 |
| 5 | 52, 59 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 87, 80, 82 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |