Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 09 | 40 | 02 |
| G.7 | 496 | 621 | 885 |
| G.6 | 7067 1294 6404 | 2952 9655 8300 | 1411 8493 9197 |
| G.5 | 3503 | 5464 | 3689 |
| G.4 | 88951 71796 03927 46362 70489 42591 90688 | 22449 24360 46753 54236 07049 12520 27641 | 69539 07334 62654 58948 42320 75722 51237 |
| G.3 | 54761 59554 | 34570 63715 | 54738 16769 |
| G.2 | 26231 | 75588 | 41498 |
| G.1 | 63760 | 84750 | 46318 |
| G.ĐB | 105837 | 108263 | 851970 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 31, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 67, 62, 61, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 88 |
| 9 | 96, 94, 96, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40, 49, 49, 41 |
| 5 | 52, 55, 53, 50 |
| 6 | 64, 60, 63 |
| 7 | 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11, 18 |
| 2 | 20, 22 |
| 3 | 39, 34, 37, 38 |
| 4 | 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | 93, 97, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |