Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 17 |
| G.7 | 629 | 599 |
| G.6 | 6284 1401 5157 | 5913 1059 3211 |
| G.5 | 4787 | 0252 |
| G.4 | 20275 85357 70161 42592 75179 54762 86736 | 81945 59343 26043 92002 44909 06993 91877 |
| G.3 | 47825 81139 | 31989 93537 |
| G.2 | 32444 | 91307 |
| G.1 | 83439 | 22516 |
| G.ĐB | 28212 | 44861 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12 |
| 2 | 29, 25 |
| 3 | 39, 36, 39, 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 57, 57 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | 75, 79 |
| 8 | 84, 87 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09, 07 |
| 1 | 17, 13, 11, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 45, 43, 43 |
| 5 | 59, 52 |
| 6 | 61 |
| 7 | 77 |
| 8 | 89 |
| 9 | 99, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |