Thống kê số miền Trung ngày 25/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 16 | 52 |
| G.7 | 975 | 412 |
| G.6 | 9397 2942 5507 | 8765 9174 8423 |
| G.5 | 1262 | 7674 |
| G.4 | 45573 03384 68183 76080 82664 95037 07373 | 78560 26212 57682 78810 15136 24747 85118 |
| G.3 | 56543 56538 | 62149 73330 |
| G.2 | 44491 | 58844 |
| G.1 | 06312 | 92477 |
| G.ĐB | 663389 | 094332 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 16, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 42, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 64 |
| 7 | 75, 73, 73 |
| 8 | 84, 83, 80, 89 |
| 9 | 97, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 12, 10, 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | 36, 30, 32 |
| 4 | 47, 49, 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 65, 60 |
| 7 | 74, 74, 77 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |