Thống kê số miền Trung ngày 7/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 63 | 11 |
| G.7 | 345 | 110 | 176 |
| G.6 | 9919 4972 3003 | 4031 4922 9434 | 3431 3890 2282 |
| G.5 | 6166 | 6314 | 9781 |
| G.4 | 70477 61286 89932 55535 10724 55507 92372 | 56350 71133 83887 60693 65382 54356 80120 | 22956 56851 61582 84559 26894 89145 89507 |
| G.3 | 88790 12310 | 76925 56577 | 27496 25648 |
| G.2 | 98190 | 56971 | 72275 |
| G.1 | 72763 | 03573 | 30884 |
| G.ĐB | 002284 | 221291 | 235022 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 07 |
| 1 | 19, 10 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 35 |
| 4 | 45 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 63 |
| 7 | 72, 77, 72 |
| 8 | 86, 84 |
| 9 | 91, 90, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 14 |
| 2 | 22, 20, 25 |
| 3 | 31, 34, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 56 |
| 6 | 63 |
| 7 | 77, 71, 73 |
| 8 | 87, 82 |
| 9 | 93, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31 |
| 4 | 45, 48 |
| 5 | 56, 51, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 82, 81, 82, 84 |
| 9 | 90, 94, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |