Thống kê số miền Trung ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 09 | 87 |
| G.7 | 716 | 441 |
| G.6 | 9610 7039 8901 | 3893 0364 5395 |
| G.5 | 6687 | 6095 |
| G.4 | 46017 72002 69504 31404 82283 65560 95282 | 54186 36693 52642 98146 04285 93173 83196 |
| G.3 | 82089 98742 | 28567 70479 |
| G.2 | 51154 | 65034 |
| G.1 | 32306 | 15063 |
| G.ĐB | 072971 | 452752 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 01, 02, 04, 04, 06 |
| 1 | 16, 10, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87, 83, 82, 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 41, 42, 46 |
| 5 | 52 |
| 6 | 64, 67, 63 |
| 7 | 73, 79 |
| 8 | 87, 86, 85 |
| 9 | 93, 95, 95, 93, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |