Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 31 |
| G.7 | 037 | 540 |
| G.6 | 1184 3879 9020 | 4413 8128 3580 |
| G.5 | 2510 | 8736 |
| G.4 | 44319 28339 72331 82440 07211 95899 24337 | 48469 43856 54096 52501 57089 53577 89869 |
| G.3 | 48905 21884 | 59727 91007 |
| G.2 | 54319 | 05954 |
| G.1 | 56941 | 45062 |
| G.ĐB | 23650 | 97194 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10, 19, 11, 19 |
| 2 | 20 |
| 3 | 37, 39, 31, 37 |
| 4 | 47, 40, 41 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 84, 84 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 31, 36 |
| 4 | 40 |
| 5 | 56, 54 |
| 6 | 69, 69, 62 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80, 89 |
| 9 | 96, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |