Thống kê số miền Trung ngày 6/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 10 | 80 |
| G.7 | 673 | 614 |
| G.6 | 9548 3324 0450 | 2563 1034 5282 |
| G.5 | 0577 | 0518 |
| G.4 | 81426 31158 55723 89504 01645 92362 72229 | 93918 30338 79324 46172 02094 57848 95622 |
| G.3 | 03164 76744 | 43425 69125 |
| G.2 | 68308 | 60180 |
| G.1 | 01566 | 41235 |
| G.ĐB | 713607 | 767058 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08, 07 |
| 1 | 10 |
| 2 | 24, 26, 23, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 45, 44 |
| 5 | 50, 58 |
| 6 | 62, 64, 66 |
| 7 | 73, 77 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 18, 18 |
| 2 | 24, 22, 25, 25 |
| 3 | 34, 38, 35 |
| 4 | 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80, 82, 80 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |