Thống kê số miền Trung ngày 6/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 93 | 21 |
| G.7 | 309 | 512 |
| G.6 | 7660 5960 0451 | 7516 9285 7313 |
| G.5 | 2187 | 8177 |
| G.4 | 90386 11955 15686 52657 67045 16555 16030 | 82918 65574 57309 18493 47035 38962 55054 |
| G.3 | 93342 40933 | 42218 28069 |
| G.2 | 01479 | 47162 |
| G.1 | 26242 | 88460 |
| G.ĐB | 314076 | 868354 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 45, 42, 42 |
| 5 | 51, 55, 57, 55 |
| 6 | 60, 60 |
| 7 | 79, 76 |
| 8 | 87, 86, 86 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12, 16, 13, 18, 18 |
| 2 | 21 |
| 3 | 35 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 54 |
| 6 | 62, 69, 62, 60 |
| 7 | 77, 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |